Min menu

Pages

Mẹ tôi lên chăm tôi ở cữ sau sinh, trong bữa cơm gia đình mẹ chồng ghé chơi — vừa nhìn thấy mâm cơm bà liền hất tung xuống đất, chỉ thẳng vào mặt mẹ tôi quát lớn: “Bà già nấu cái gì vậy? Nhà tôi nghèo đến mức này sao? Từ mai cút về quê ngay!” Mẹ tôi chỉ lặng lẽ cúi xuống nhặt từng món ăn, còn tôi nhẫn nhịn không nói một lời — cho đến khi chồng tôi vừa về đến cửa, nhìn thấy thứ mẹ đang cầm trên tay thì tái mặt, lập tức nói một câu khiến mẹ chồng chết lặng: “Mẹ không biết người mẹ vừa đuổi đi là ai sao?”...

 #Truyệnngắn #Hưcấu #Sángtác Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.



CHƯƠNG 1: BÁT CƠM ĐỔ VÀ BỨC THƯ TÁI MẶT

“Chát!”

Tiếng gốm sứ vỡ tan tành vang lên khô khốc giữa không gian chật hẹp của căn hộ chung cư ở ngoại ô Tô Châu. Mâm cơm cữ còn nóng hổi — bát canh chân giò hầm đu đủ, đĩa rau cải luộc xanh mướt và bát thịt kho nghệ — bị hất văng hoàn toàn xuống nền gạch hoa lạnh ngắt. Nước canh bắn tung tóe lên vạt áo đã bạc màu của mẹ tôi.

Bà Lâm — mẹ chồng tôi — đứng chống xông xênh hai tay bên hông, khuôn mặt trang điểm đậm đìa nhăn nhó vì tức giận. Bà chỉ thẳng ngón tay đeo chiếc nhẫn ngọc bích to bản vào mặt mẹ tôi, giọng shrieking xé tan sự yên bình của buổi chiều:

“Bà già quê mùa kia, bà nấu cái thứ quỷ gì thế này? Nhà họ Tống chúng tôi nghèo đến mức phải ăn mấy thứ đồ lợn ăn này sao? Nhìn cái mâm cơm như ném vào mặt người ta! Đúng là đồ không có giáo dục, từ quê lên chỉ làm bẩn nhà! Từ mai cút ngay về cái xóm xí xì của bà đi, đừng ở đây làm chướng mắt tôi nữa!”

Tôi nằm trên giường trong phòng ngủ, con nhỏ vừa thiếp đi trên tay. Nghe tiếng động lớn, tim tôi đập liên hồi, toàn thân run rẩy vì uất hận. Nước mắt nóng hổi chực trào ra khỏi mi mắt. Nhưng tôi nghiến chặt răng, nắm chặt gấu chăn, nhẫn nhịn không thốt ra một lời. Tôi hiểu hoàn cảnh của mình. Ngày tôi về làm dâu nhà họ Tống, bà Lâm đã bĩu môi chê gia cảnh tôi ở vùng nông thôn nghèo Cổ Điền. Trong mắt bà, tôi chỉ là đứa con gái may mắn vớ được Tống Dật — đứa con trai làm giám đốc sáng tạo cho một tập đoàn thiết kế kiến trúc tại thành phố.

Mẹ tôi — người phụ nữ cả đời lam lũ với ruộng đồng, đôi bàn tay chai sạn và lưng đã hơi còng — không hề đáp trả một câu. Bà không khóc, không cãi vãi, cũng chẳng nhìn bà Lâm bằng ánh mắt tức giận. Bà chỉ lặng lẽ quỳ gối xuống sàn nhà, tỉ mỉ nhặt từng mảnh bát vỡ, gom từng cọng rau, từng miếng thịt bị văng vãi. Tấm lưng gầy guộc của bà run run dưới ánh đèn neon trắng dã.

Nhìn cảnh tượng ấy, lồng ngực tôi đau nhói như có ai dùng dao cứa vào. Mẹ tôi lặn lội hàng trăm cây số từ căn nhà gỗ nhỏ lên đây, xách theo từng quả trứng gà ta, từng bó rau sạch tự trồng để chăm con gái ở cữ, vậy mà lại nhận lấy sự nhạo báng, lăng mạ tận cùng này.

Đúng lúc đó, tiếng lách cách mở khóa cửa vang lên. Tống Dật bước vào, trên tay vẫn cầm chiếc cặp táp làm việc. Cảnh tượng trước mắt khiến anh khựng lại: sàn nhà lênh láng thức ăn, mảnh vỡ ngổn ngang, mẹ vợ anh đang lụi hụi quỳ nhặt từng chút một dưới đất, còn mẹ đẻ anh thì đang khoanh tay bĩu môi khinh khỉnh.

“Có chuyện gì thế này?” — Tống Dật cau mày, giọng trầm xuống đầy căng thẳng.

Bà Lâm thấy con trai về liền đổi giọng mỉa mai, chỉ vào mẹ tôi: “Dật à, con về đúng lúc lắm! Nhìn xem, con mụ già này nấu nướng như thế này cho vợ con ăn đấy! Mẹ chỉ góp ý vài câu mà bà ta đã bày đặt giận dỗi, tự tay hất mâm cơm rồi ngồi khóc lóc diễn trò. Loại người quê mùa này đúng là không biết điều, mẹ vừa bảo bà ta biến về quê ngay sáng mai rồi!”

Tống Dật tiến lại gần, định cúi xuống nhặt giúp mẹ tôi. Nhưng ngay khi anh cúi người, ánh mắt anh vô tình va phải món đồ mà mẹ tôi vừa nhặt lên từ dưới đống mảnh vỡ của chiếc hộp gỗ nhỏ rơi ra từ túi áo bà.

Đó là một cuộn giấy bản cũ kỹ đã ố vàng, bọc trong bao nilon bảo quản cẩn thận, cùng một chiếc huy hiệu bằng đồng mạ vàng có hình bông lúa và bánh răng công nghiệp — phần thưởng danh dự cấp Quốc gia từ những năm 80. Trên tờ giấy bản lộ ra dòng chữ thư pháp sắc sảo và con dấu đỏ chót của Bộ Văn hóa Trung Quốc.

Sắc mặt Tống Dật trong phút chốc biến đổi hoàn toàn. Anh cắt không còn một giọt máu, đôi mắt mở to kinh ngạc. Chiếc cặp táp trên tay anh trượt xuống sàn nhà phát ra tiếng “bốp” khô khốc.

Anh bước vội tới, hai tay run rẩy nâng cánh tay mẹ vợ đứng dậy, rồi quay sang nhìn mẹ đẻ mình bằng ánh mắt ngập tràn sự bàng hoàng và kinh hãi. Tống Dật hít một hơi thật sâu, giọng nói run run nhưng vang lên từng từ rõ mùng một khiến căn phòng chìm vào khoảng không im lặng đến ngạt thở:

“Mẹ... Mẹ có biết người mẹ vừa mắng chửi và đuổi đi... rốt cuộc là ai không?”

Bà Lâm khựng lại, chân mày nhíu chặt vì không hiểu chuyện gì: “Con điên à Tống Dật? Nó là ai chứ? Chỉ là một bà già làm ruộng ở cái xóm nghèo kiết xác chứ là ai!”

“Bà ấy không phải người làm ruộng bình thường!” — Tống Dật gầm lên, nước mắt đột nhiên chực trào ra nơi khóe mắt anh. — “Bà ấy là Nghệ nhân Nhân dân Tô Tố Hương! Người từng đứng đầu Viện Phục chế Di sản Kiến trúc Cổ Giang Nam! Cả cái dự án bảo tồn khu phố cổ 200 tỷ mà công ty con đang dốc toàn lực đấu thầu, người nắm giữ chìa khóa kỹ thuật độc quyền duy nhất... chính là mẹ của Lăng Vy!”

Bà Lâm chết lặng tại chỗ. Gương mặt trát đầy phấn của bà biến sắc từ đỏ sang trắng bệch, rồi xám xịt như tro tàn.

CHƯƠNG 2: BÓNG TỐI DƯỚI NỀN GẠCH VÀ SỰ THẬT BỊ GIỜI NẰM

Không gian căn phòng rơi vào một sự im lặng đáng sợ. Chỉ có tiếng hít thở dồn dập của Tống Dật và tiếng quạt thông gió chạy rì rầm ngoài ban công. Bà Lâm đứng ngơ ngác, đôi mắt đảo liên hồi như không tin vào những gì tai mình vừa nghe thấy.

“Con... con nói cái gì cơ?” — Bà Lâm lắp bắp, ngón tay run run chỉ vào mẹ tôi, người lúc này đang bình thản lau khô chiếc huy hiệu mạ vàng bằng vạt áo. — “Nghệ nhân cái gì... Di sản cái gì? Con đừng có gạt mẹ! Nó... nó rõ ràng chỉ là một mụ già ở quê, ăn mặc lôi thôi, lần nào lên đây cũng mang theo mấy bao tải rau củ bẩn thỉu...”

“Đủ rồi mẹ!” — Tống Dật gầm lên, sự nhẫn nại của anh hoàn toàn sụp đổ. Anh tiến lại bàn làm việc, giật phắt cuốn tạp chí chuyên ngành Kiến trúc Cổ Trung Hoa xuất bản tháng trước, lật đến trang bìa sau rồi đập mạnh lên bàn trước mặt bà Lâm.

Trên trang bìa ấy là hình ảnh một vị đại sư tóc bạc phơ đang nhận bằng khen từ Thứ trưởng Bộ Văn hóa, bên cạnh là mô hình phục chế hoàn chỉnh của Cổ Trấn Chu Trang. Người phụ nữ trong ảnh, dù mặc bộ trang phục truyền thống sang trọng, nhưng khuôn mặt, ánh mắt và nụ cười hiền hậu ấy... không ai khác chính là mẹ tôi — bà Tô Tố Hương.

Bà Lâm dán chặt mắt vào trang tạp chí, đôi môi mỏng dính giật giật liên hồi.

Tôi từ trong phòng ngủ bước ra, tay vịn vào thành cửa, cơ thể vẫn còn yếu ớt sau trận vượt cạn. Nhìn mẹ chồng đang hoảng loạn, tôi cất giọng trầm buồn nhưng đỗi đanh thép:

“Mẹ à, mẹ luôn nghĩ gia đình tôi ở quê nghèo hèn, nghĩ tôi bám lấy Tống Dật vì tấm thẻ cư trú ở thành phố này đúng không? Mẹ có biết tại sao mẹ tôi lại ăn mặc đơn sơ như vậy không? Vì bà dành cả đời mình sống trong các công trình kiến trúc cổ, trèo lên từng mái ngói, nhào nặn từng khối đất sét. Bà không quen khoác lên mình những bộ đồ hiệu đắt tiền hay đeo vàng vòng để khoe khoang.”

Mẹ tôi ngước lên nhìn tôi, ánh mắt trìu mến nhưng lắc đầu nhẹ như muốn bảo tôi đừng nói nữa. Nhưng tôi không thể im lặng được nữa. Tình yêu thương và sự hy sinh của mẹ không thể bị người khác chà đạp một cách tàn nhẫn như thế.

“Tống Dật kết hôn với con, anh ấy chưa từng phải bỏ một xu mua nhà.” — Tôi nhìn thẳng vào mắt bà Lâm, từng chữ thốt ra như những đòn roi giáng vào sự tự cao vô lý của bà. — “Căn hộ chung cư cao cấp rộng 150 mét vuông này, tiền trả một lần 100% là do mẹ tôi bán một bức bối cảnh chạm khắc gỗ gụ được công nhận di sản cho Bảo tàng Quốc gia để mừng cưới cho hai đứa. Vậy mà mẹ luôn nghĩ đây là tiền tiết kiệm của con trai mẹ sao?”

Bà Lâm lùi lại một bước, lưng va mạnh vào chiếc tủ giày. Mặt bà lúc này không còn một giọt máu. Những lời tôi nói như những gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự kiêu ngạo hư vinh mà bà đã gầy dựng bấy lâu nay.

Chưa dừng lại ở đó, Tống Dật bước đến trước mặt mẹ đẻ mình, giọng nói chứa đựng sự thất vọng đến cực điểm:

“Mẹ có biết dự án Phục dựng Dinh thự Lục Gia ở Kim Lăng mà công ty con đang theo đuổi suốt nửa năm qua không? Tuần trước, ban quản lý di sản đã bác bỏ toàn bộ bản thiết kế của công ty con vì không tìm ra phương pháp nối mộng gỗ không dùng đinh theo đúng kỹ thuật thời Minh. Sếp tổng đã tuyên bố, nếu không mời được Đại sư Tô Tố Hương làm cố vấn tối cao, hợp đồng trị giá hàng chục triệu Tệ đó sẽ rơi vào tay đối thủ. Con đã quỳ lụy, nộp đơn xin cuộc hẹn suốt hai tháng nay mà không được... Mẹ có biết Đại sư Tô Tố Hương mà cả ngành kiến trúc kính trọng... lại chính là mẹ vợ con không?”

Tống Dật nghẹn ngào. Anh nhìn xuống đống thức ăn vãi đầy trên sàn nhà, rồi nhìn sang mẹ vợ đang lẳng lặng gói cuộn giấy bản lại.

“Hôm nay mẹ vợ con gạt bỏ mọi danh vị, gạt bỏ tuổi tác bận rộn để lên đây nấu cho vợ con từng bát canh cữ, vậy mà mẹ... mẹ lại hất tung nó đi, lại nhục mạ bà ấy là đồ lợn ăn?” — Tống Dật cay đắng thốt lên.

Bà Lâm hoảng loạn thật sự. Bà hiểu rõ công việc của con trai là nguồn sống và sự tự hào duy nhất của bà với họ hàng. Nếu vì hành động bốc đồng và vô học của bà mà sự nghiệp của Tống Dật sụp đổ, bà sẽ trở thành kẻ tội đồ.

“Tôi... tôi không biết... Mẹ thật sự không biết...” — Bà Lâm luống cuống, giọng run rẩy. Bà tiến lại gần mẹ tôi, thái độ quay mốt 180 độ, hai tay xoa vào nhau chực nắm lấy tay mẹ tôi: “Bà thông gia à... Tôi... tôi mắt mù không thấy Thái Sơn! Tại tôi tính khí nóng nảy, tôi hốt hoảng nên mới... Bà đừng chấp nhặt bà già này nhé! Để tôi... để tôi nhặt cho, để tôi dọn dẹp rồi nấu lại mâm khác cho bà và cháu ăn!”

Bà Lâm cúi gập người xuống định vớt lấy những cọng rau dưới đất. Nhưng mẹ tôi đã nhẹ nhàng lùi lại một bước, né tránh bàn tay của bà.

CHƯƠNG 3: BẢN LĨNH CỦA ĐẠI SƯ VÀ BÀI HỌC VỀ LÒNG TỰ TRỌNG

Mẹ tôi bình tĩnh phủi sạch bụi bẩn bám trên vạt áo, xếp ngay ngắn cuộn giấy bản và chiếc huy hiệu vào lại chiếc hộp gỗ nhỏ. Ánh mắt bà nhìn bà Lâm không có sự oán giận, nhưng lại đong đầy sự lạnh lẽo và uy nghiêm của một người từng trải qua bao thăng trầm cuộc đời.

“Bà Tống này,” — Mẹ tôi cất giọng, tiếng nói nhỏ nhẹ nhưng âm vang, mang theo sự vững chãi của người dân vùng đất cổ. — “Bà không cần phải làm vậy. Bát cơm đã đổ xuống đất thì không thể hớt lại cho đầy. Con người ta sống trên đời, đắt giá nhất không phải là bộ quần áo đang mặc, chiếc nhẫn đang đeo, mà là cái tâm và sự tử tế dành cho nhau.”

Mẹ tôi quay sang Tống Dật, ánh mắt bà dịu dàng trở lại khi nhìn đứa con rể đang cúi đầu hổ thẹn:

“Tống Dật à, đứng dậy đi con. Việc công ra việc công, việc tư ra việc tư. Mẹ sang đây là vì thương con gái mẹ vừa sinh nở thiếu thốn tình thân, chứ không phải mang danh xưng Đại sư ra để uy hiếp hay ban ơn cho ai cả. Bản thiết kế của công ty con, mẹ đã xem qua tối qua rồi. Lỗi sai trong kết cấu mộng gỗ nằm ở bản vẽ số 4, kỹ thuật thời Minh dùng mộng 'Báo Đầu Kiêu' chứ không phải mộng 'Xuyên Đẩu'. Mẹ đã ghi chú lại toàn bộ trong cuốn sổ trên bàn làm việc của con.”

Tống Dật ngẩng đầu lên, mắt đẫm lệ: “Mẹ... mẹ vẫn giúp con sao?”

“Con là chồng của Lăng Vy, là cha của cháu ngoại mẹ.” — Mẹ tôi mỉm cười nhẹ nhàng. — “Mẹ giúp con vì trách nhiệm của con với gia đình nhỏ này, để con có thể vững vàng làm chỗ dựa cho mẹ con Lăng Vy. Nhưng...”

Mẹ tôi dừng lại, quay sang nhìn bà Lâm, người lúc này đang đứng chết dí như một bức tượng gỗ, mặt xám xịt vì xấu hổ.

“Nhưng gia phong của một gia đình mới là thứ quyết định gia đình đó có thể đi xa được hay không. Bà Tống khinh rẻ nguồn gốc nông thôn của tôi, khinh rẻ món ăn dân dã của quê hương, đó là quyền của bà. Nhưng bà lăng mạ nhân cách của tôi, chà đạp lên sự hiếu thảo của con gái tôi dành cho mẹ nó, thì đó là điều tôi không thể chấp nhận.”

Mẹ tôi bước lại gần giường, bế đứa cháu ngoại nhỏ xôn xao đang ngơ ngác nhìn quanh, hôn nhẹ lên trán bé. Sau đó, bà đặt đứa bé lại vào tay tôi, xoa đầu tôi đầy âu yếm:

“Lăng Vy, con ở lại giữ gìn sức khỏe. Mẹ đã chuẩn bị sẵn thuốc bắc và hướng dẫn chăm sóc cữ trong tủ lạnh. Mẹ về quê đây.”

“Mẹ! Đừng về mà mẹ!” — Tôi trào nước mắt, níu lấy tay mẹ. Tống Dật cũng vội vàng quỳ một bên gối xuống: “Mẹ, xin mẹ ở lại! Con thay mặt mẹ con xin lỗi mẹ! Con ngàn lần xin lỗi mẹ!”

Bà Lâm lúc này không còn giữ được sự kiêu ngạo nào nữa. Bà hiểu rằng sự bao dung của mẹ tôi chính là cái tát đau đớn nhất giáng vào sự đố kỵ và nhỏ mần của bà. Bà sụp xuống, giọng nghẹn ngào trong sự xấu hổ tận cùng: “Bà thông gia... Tôi sai rồi... Tôi thật sự biết sai rồi! Xin bà đừng đi... Xin bà ở lại cho tôi cơ hội sám hối...”

Mẹ tôi nhẹ nhàng gỡ tay Tống Dật và bà Lâm ra. Bà mỉm cười, một nụ cười thản nhiên và thanh cao:

“Không cần đâu. Con người ta chỉ thật sự nhận ra giá trị của hạt gạo khi trải qua những ngày đói khát. Căn nhà này là nơi ở của vợ chồng các con, tôi là người ngoài, ở lại chỉ làm khó cho tất cả. Tống Dật, nếu con thực sự thương Lăng Vy, hãy học cách bảo vệ vợ con trước những bất công, dù sự bất công đó đến từ chính người thân của con.”

Nói rồi, mẹ tôi kéo chiếc vali nhỏ đã xếp sẵn ở góc phòng. Bà bước đi thong thả, lưng thẳng tắp, không một lần ngoảnh đầu lại. Bóng dáng gầy guộc của bà khuất dần sau cánh cửa chung cư, để lại đằng sau một gian phòng rực sáng ánh đèn nhưng ngập tràn sự ăn ăn, hối hận và im lặng đến rợn người.

Bà Lâm ngồi bệt dưới nền nhà, nhìn đống thức ăn vung vãi và bức tạp chí có hình mẹ tôi trên bàn. Chiếc nhẫn ngọc bích trên tay bà bỗng trở nên nặng trĩu và vô nghĩa hơn bao giờ hết. Bài học về lòng tự trọng và sự tôn trọng con người mà vị Đại sư ấy để lại sẽ là vết sẹo đi theo bà đến suốt phần đời còn lại.



‼️‼️‼️Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu. Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí

Comments